忍受
Trong tiếng Trung, 忍受 (rěnshòu) có nghĩa là “chịu đựng; cam chịu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chịu đựng
- cam chịu
Trong tiếng Trung, 忍受 (rěnshòu) có nghĩa là “chịu đựng; cam chịu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.