Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

承受

chéngshòu

Trong tiếng Trung, 承受 (chéngshòu) có nghĩa là “chịu đựng; gánh chịu; tiếp nhận”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chịu đựng
  2. gánh chịu
  3. tiếp nhận

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他最近承受了很大的压力。
    Tā zuìjìn chéngshòu le hěn dà de yālì.
    Gần đây anh ấy phải chịu áp lực rất lớn.

Chữ Hán