Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

继承

jìchéng

Trong tiếng Trung, 继承 (jìchéng) có nghĩa là “thừa kế; kế thừa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thừa kế
  2. kế thừa

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他继承了爷爷的老房子。
    Tā jìchéngle yéye de lǎo fángzi.
    Anh ấy đã thừa kế ngôi nhà cũ của ông nội.

Chữ Hán