继承
Trong tiếng Trung, 继承 (jìchéng) có nghĩa là “thừa kế; kế thừa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thừa kế
- kế thừa
Trong tiếng Trung, 继承 (jìchéng) có nghĩa là “thừa kế; kế thừa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.