秉承
Trong tiếng Trung, 秉承 (bǐngchéng) có nghĩa là “kế thừa; tuân theo; giữ vững”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- kế thừa
- tuân theo
- giữ vững
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 秉承 (bǐngchéng) có nghĩa là “kế thừa; tuân theo; giữ vững”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.