Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

秉承

bǐngchéng

Trong tiếng Trung, 秉承 (bǐngchéng) có nghĩa là “kế thừa; tuân theo; giữ vững”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kế thừa
  2. tuân theo
  3. giữ vững
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们一直秉承诚实守信的原则。
    Wǒmen yīzhí bǐngchéng chéngshí shǒuxìn de yuánzé.
    Chúng tôi luôn tuân theo nguyên tắc thành thật giữ chữ tín.

Chữ Hán

秉
bǐng
to grasp; to hold
承
chéng
to bear; to carry
Từ chứa 承