Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

承认

chéngrèn

Trong tiếng Trung, 承认 (chéngrèn) có nghĩa là “thừa nhận; công nhận; nhận”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thừa nhận
  2. công nhận
  3. nhận

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他勇敢地承认了自己的错误。
    Tā yǒnggǎn de chéngrèn le zìjǐ de cuòwù.
    Anh ấy đã dũng cảm thừa nhận lỗi của mình.

Chữ Hán