Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

承载

chéngzài
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 承載

Trong tiếng Trung, 承载 (chéngzài) có nghĩa là “chở; chịu tải; chứa đựng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chở
  2. chịu tải
  3. chứa đựng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这座老桥承载着许多回忆。
    Zhè zuò lǎo qiáo chéngzàizhe xǔduō huíyì.
    Cây cầu cũ này chứa đựng rất nhiều kỷ niệm.

Chữ Hán

承
chéng
to bear; to carry
Từ chứa 承
载
zài
to carry; to convey
Từ chứa 载