Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

载体

zàitǐ
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 載體

Trong tiếng Trung, 载体 (zàitǐ) có nghĩa là “vật mang; phương tiện; chất mang”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vật mang
  2. phương tiện
  3. chất mang
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 语言是文化的重要载体。
    Yǔyán shì wénhuà de zhòngyào zàitǐ.
    Ngôn ngữ là một vật mang quan trọng của văn hóa.

Chữ Hán

载
zài
to carry; to convey
Từ chứa 载