Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

媒体

méitǐ

Trong tiếng Trung, 媒体 (méitǐ) có nghĩa là “truyền thông; phương tiện truyền thông”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. truyền thông
  2. phương tiện truyền thông
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 很多媒体关心这个问题。
    Hěn duō méitǐ guānxīn zhège wèntí.
    Nhiều cơ quan truyền thông quan tâm đến vấn đề này.

Chữ Hán

媒
méi
medium; intermediary
Từ chứa 媒