Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

具体

jùtǐ

Trong tiếng Trung, 具体 (jùtǐ) có nghĩa là “cụ thể; rõ ràng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cụ thể
  2. rõ ràng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请告诉我开会的具体时间。
    Qǐng gàosu wǒ kāihuì de jùtǐ shíjiān.
    Xin hãy cho tôi biết thời gian họp cụ thể.

Chữ Hán