家具
Trong tiếng Trung, 家具 (jiājù) có nghĩa là “đồ đạc; đồ nội thất”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đồ đạc
- đồ nội thất
Lượng từ: 件、套
Trong tiếng Trung, 家具 (jiājù) có nghĩa là “đồ đạc; đồ nội thất”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 件、套