Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

家具

jiājù

Trong tiếng Trung, 家具 (jiājù) có nghĩa là “đồ đạc; đồ nội thất”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đồ đạc
  2. đồ nội thất

Lượng từ: 件、套

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们去商店买了新家具。
    Wǒmen qù shāngdiàn mǎile xīn jiājù.
    Chúng tôi đến cửa hàng mua đồ nội thất mới.

Chữ Hán