道具
Trong tiếng Trung, 道具 (dàojù) có nghĩa là “đạo cụ; vật phẩm; công cụ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đạo cụ
- vật phẩm
- công cụ
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 道具 (dàojù) có nghĩa là “đạo cụ; vật phẩm; công cụ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.