Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

道具

dàojù

Trong tiếng Trung, 道具 (dàojù) có nghĩa là “đạo cụ; vật phẩm; công cụ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đạo cụ
  2. vật phẩm
  3. công cụ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 演员们正在后台准备舞台道具。
    Yǎnyuánmen zhèngzài hòutái zhǔnbèi wǔtái dàojù.
    Các diễn viên đang ở hậu trường chuẩn bị đạo cụ sân khấu.

Chữ Hán