Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

工具

gōngjù

Trong tiếng Trung, 工具 (gōngjù) có nghĩa là “công cụ; dụng cụ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. công cụ
  2. dụng cụ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 字典是学习语言的好工具。
    Zìdiǎn shì xuéxí yǔyán de hǎo gōngjù.
    Từ điển là một công cụ tốt để học ngôn ngữ.

Chữ Hán

工
gōng
work; worker
Từ chứa 工
具
jù
tool; device
Từ chứa 具