工厂
Trong tiếng Trung, 工厂 (gōngchǎng) có nghĩa là “nhà máy; xí nghiệp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nhà máy
- xí nghiệp
Lượng từ: 家、座
Trong tiếng Trung, 工厂 (gōngchǎng) có nghĩa là “nhà máy; xí nghiệp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 家、座