Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

厂

chǎng
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 廠

Trong tiếng Trung, 厂 (chǎng) có nghĩa là “nhà máy; xưởng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhà máy
  2. xưởng

Cách đọc khác: hǎn — "cliff" radical in Chinese characters (Kangxi radical 27), o

Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我爸爸在鞋厂工作。
    Wǒ bàba zài xiéchǎng gōngzuò.
    Bố tôi làm việc ở nhà máy giày.

Chữ Hán

厂
chǎng
nhà máy; xưởng
Từ chứa 厂