出厂
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 出廠
Trong tiếng Trung, 出厂 (chūchǎng) có nghĩa là “xuất xưởng; rời nhà máy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- xuất xưởng
- rời nhà máy
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 出厂 (chūchǎng) có nghĩa là “xuất xưởng; rời nhà máy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.