厂商
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 廠商
Trong tiếng Trung, 厂商 (chǎngshāng) có nghĩa là “nhà sản xuất; hãng sản xuất; công ty”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nhà sản xuất
- hãng sản xuất
- công ty
Trong tiếng Trung, 厂商 (chǎngshāng) có nghĩa là “nhà sản xuất; hãng sản xuất; công ty”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.