Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

厂商

chǎngshāng
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 廠商

Trong tiếng Trung, 厂商 (chǎngshāng) có nghĩa là “nhà sản xuất; hãng sản xuất; công ty”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhà sản xuất
  2. hãng sản xuất
  3. công ty

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 很多手机厂商都降低了价格。
    Hěn duō shǒujī chǎngshāng dōu jiàngdīle jiàgé.
    Nhiều nhà sản xuất điện thoại di động đã giảm giá bán.

Chữ Hán