商业
Trong tiếng Trung, 商业 (shāngyè) có nghĩa là “thương nghiệp; kinh doanh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thương nghiệp
- kinh doanh
Trong tiếng Trung, 商业 (shāngyè) có nghĩa là “thương nghiệp; kinh doanh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.