Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

商业

shāngyè

Trong tiếng Trung, 商业 (shāngyè) có nghĩa là “thương nghiệp; kinh doanh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thương nghiệp
  2. kinh doanh

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这条街是城市的商业中心。
    Zhè tiáo jiē shì chéngshì de shāngyè zhōngxīn.
    Con phố này là trung tâm thương mại của thành phố.

Chữ Hán