Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

农业

nóngyè

Trong tiếng Trung, 农业 (nóngyè) có nghĩa là “nông nghiệp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nông nghiệp

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 当地的农业发展得很快。
    Dāngdì de nóngyè fāzhǎn de hěn kuài.
    Nông nghiệp địa phương phát triển rất nhanh.

Chữ Hán