Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

农民工

nóngmíngōng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 農民工

Trong tiếng Trung, 农民工 (nóngmíngōng) có nghĩa là “lao động nhập cư; công nhân nông dân”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lao động nhập cư
  2. công nhân nông dân
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 很多农民工回家过年。
    Hěn duō nóngmíngōng huíjiā guònián.
    Nhiều lao động nhập cư về quê ăn Tết.

Chữ Hán

农
nóng
agriculture
Từ chứa 农
民
mín
the people; inhabitants of a country
Từ chứa 民
工
gōng
work; worker
Từ chứa 工