Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

民族

mínzú

Trong tiếng Trung, 民族 (mínzú) có nghĩa là “dân tộc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dân tộc

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 每个民族都有自己的传统节日。
    Měi gè mínzú dōu yǒu zìjǐ de chuántǒng jiérì.
    Mỗi dân tộc đều có ngày lễ truyền thống của riêng mình.

Chữ Hán