Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

家族

jiāzú

Trong tiếng Trung, 家族 (jiāzú) có nghĩa là “gia đình; gia tộc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. gia đình
  2. gia tộc
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这是一个历史悠久的家族企业。
    Zhè shì yī gè lìshǐ yōujiǔ de jiāzú qǐyè.
    Đây là một doanh nghiệp gia đình có lịch sử lâu đời.

Chữ Hán