种族
Trong tiếng Trung, 种族 (zhǒngzú) có nghĩa là “chủng tộc; sắc tộc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chủng tộc
- sắc tộc
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 种族 (zhǒngzú) có nghĩa là “chủng tộc; sắc tộc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.