Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

种族

zhǒngzú

Trong tiếng Trung, 种族 (zhǒngzú) có nghĩa là “chủng tộc; sắc tộc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chủng tộc
  2. sắc tộc

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 不同种族的人们应该互相尊重、和平相处。
    Bùtóng zhǒngzú de rénmen yīnggāi hùxiāng zūnzhòng, hépíng xiāngchǔ.
    Những người thuộc các chủng tộc khác nhau nên tôn trọng lẫn nhau và sống hòa bình.

Chữ Hán