Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

种

zhǒng

Trong tiếng Trung, 种 (zhǒng) có nghĩa là “(lượng từ) loại; thứ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (lượng từ) loại
  2. thứ

Cách đọc khác: zhòng — to plant; to grow

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这种水果很甜。
    Zhè zhǒng shuǐguǒ hěn tián.
    Loại trái cây này rất ngọt.

Chữ Hán

种
zhǒng
(lượng từ) loại; thứ
Từ chứa 种