Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

种种

zhǒngzhǒng
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 種種

Trong tiếng Trung, 种种 (zhǒngzhǒng) có nghĩa là “muôn vàn; đủ loại; các loại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. muôn vàn
  2. đủ loại
  3. các loại

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 出现这个问题有种种原因。
    Chūxiàn zhège wèntí yǒu zhǒngzhǒng yuányīn.
    Có muôn vàn nguyên nhân dẫn đến sự xuất hiện của vấn đề này.

Chữ Hán