种子
Trong tiếng Trung, 种子 (zhǒngzi) có nghĩa là “hạt giống; hạt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- hạt giống
- hạt
Lượng từ: 颗、粒
Trong tiếng Trung, 种子 (zhǒngzi) có nghĩa là “hạt giống; hạt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 颗、粒