Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

种子

zhǒngzi

Trong tiếng Trung, 种子 (zhǒngzi) có nghĩa là “hạt giống; hạt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hạt giống
  2. hạt

Lượng từ: 颗、粒

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他在花园里种了一些种子。
    Tā zài huāyuán lǐ zhòngle yìxiē zhǒngzi.
    Anh ấy đã gieo một số hạt giống trong vườn.

Chữ Hán