Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

包子

bāozi

Trong tiếng Trung, 包子 (bāozi) có nghĩa là “bánh bao”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bánh bao

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我早饭吃了两个包子。
    Wǒ zǎofàn chīle liǎng gè bāozi.
    Bữa sáng tôi đã ăn hai cái bánh bao.

Chữ Hán