Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

包

bāo

Trong tiếng Trung, 包 (bāo) có nghĩa là “túi; gói; bao gồm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. túi
  2. gói
  3. bao gồm

Lượng từ: 个、只

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我的书在包里面。
    Wǒ de shū zài bāo lǐmiàn.
    Sách của tôi ở trong túi.

Chữ Hán

包
bāo
túi; gói
Từ chứa 包