包
Trong tiếng Trung, 包 (bāo) có nghĩa là “túi; gói; bao gồm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- túi
- gói
- bao gồm
Lượng từ: 个、只
Trong tiếng Trung, 包 (bāo) có nghĩa là “túi; gói; bao gồm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个、只