Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

钱包

qiánbāo
HSK 3.0 · Cấp 1Phồn thể: 錢包

Trong tiếng Trung, 钱包 (qiánbāo) có nghĩa là “ví tiền; ví”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ví tiền
  2. ví
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我的钱包在哪里?
    Wǒ de qiánbāo zài nǎlǐ?
    Ví tiền của tôi ở đâu?

Chữ Hán