钱包
HSK 3.0 · Cấp 1Phồn thể: 錢包
Trong tiếng Trung, 钱包 (qiánbāo) có nghĩa là “ví tiền; ví”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ví tiền
- ví
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 钱包 (qiánbāo) có nghĩa là “ví tiền; ví”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.