钱
Trong tiếng Trung, 钱 (qián) có nghĩa là “tiền; tiền bạc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tiền
- tiền bạc
Lượng từ: 笔
Trong tiếng Trung, 钱 (qián) có nghĩa là “tiền; tiền bạc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 笔