Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

价钱

jiàqian
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 價錢

Trong tiếng Trung, 价钱 (jiàqian) có nghĩa là “giá tiền; giá”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giá tiền
  2. giá

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这件大衣的价钱不高。
    Zhè jiàn dàiyī de jiàqian bù gāo.
    Giá tiền của chiếc áo khoác này không cao.

Chữ Hán