Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

本钱

běnqián

Trong tiếng Trung, 本钱 (běnqián) có nghĩa là “vốn; vốn liếng; tư bản”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vốn
  2. vốn liếng
  3. tư bản

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 健康的身体是我们工作和生活的本钱。
    Jiànkāng de shēntǐ shì wǒmen gōngzuò hé shēnghuó de běnqián.
    Cơ thể khỏe mạnh là vốn liếng để chúng ta làm việc và sinh hoạt.

Chữ Hán