Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

本事

běnshi

Trong tiếng Trung, 本事 (běnshi) có nghĩa là “bản lĩnh; khả năng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bản lĩnh
  2. khả năng

Cách đọc khác: běnshì — source material; original story

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他有本事自己解决这个问题。
    Tā yǒu běnshi zìjǐ jiějué zhège wèntí.
    Anh ấy có khả năng tự giải quyết vấn đề này.

Chữ Hán