Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

事情

shìqing

Trong tiếng Trung, 事情 (shìqing) có nghĩa là “sự việc; việc; chuyện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sự việc
  2. việc
  3. chuyện

Lượng từ: 件、桩

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今天我要做的事情太多了。
    Jīntiān wǒ yào zuò de shìqing tài duō le.
    Hôm nay những việc tôi phải làm quá nhiều.

Chữ Hán