Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

感情

gǎnqíng

Trong tiếng Trung, 感情 (gǎnqíng) có nghĩa là “tình cảm; cảm xúc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tình cảm
  2. cảm xúc

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他们两个人的感情很深。
    Tāmen liǎng ge rén de gǎnqíng hěn shēn.
    Tình cảm của hai người họ rất sâu đậm.

Chữ Hán