Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

情景

qíngjǐng

Trong tiếng Trung, 情景 (qíngjǐng) có nghĩa là “khung cảnh; tình cảnh; cảnh tượng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khung cảnh
  2. tình cảnh
  3. cảnh tượng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我还记得那天的情景。
    Wǒ hái jìde nà tiān de qíngjǐng.
    Tôi vẫn còn nhớ khung cảnh của ngày hôm đó.

Chữ Hán