Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

背景

bèijǐng

Trong tiếng Trung, 背景 (bèijǐng) có nghĩa là “bối cảnh; chỗ dựa vững chắc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bối cảnh
  2. chỗ dựa vững chắc

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这张照片的背景很漂亮。
    Zhè zhāng zhàopiàn de bèijǐng hěn piàoliang.
    Bối cảnh của bức ảnh này rất đẹp.

Chữ Hán