背包
Trong tiếng Trung, 背包 (bēibāo) có nghĩa là “ba lô; túi đeo lưng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ba lô
- túi đeo lưng
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 背包 (bēibāo) có nghĩa là “ba lô; túi đeo lưng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个