Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

背包

bēibāo

Trong tiếng Trung, 背包 (bēibāo) có nghĩa là “ba lô; túi đeo lưng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ba lô
  2. túi đeo lưng

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他把电脑放进了背包里。
    Tā bǎ diànnǎo fàngjìn le bēibāo lǐ.
    Anh ấy bỏ máy tính vào trong ba lô.

Chữ Hán