背诵
Trong tiếng Trung, 背诵 (bèisòng) có nghĩa là “học thuộc lòng; đọc thuộc lòng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- học thuộc lòng
- đọc thuộc lòng
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 背诵 (bèisòng) có nghĩa là “học thuộc lòng; đọc thuộc lòng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.