Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

背

bèi

Trong tiếng Trung, 背 (bèi) có nghĩa là “lưng; quay lưng; giấu giếm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lưng
  2. quay lưng
  3. giấu giếm

Cách đọc khác: bēi — to carry on one's back; to bear; to shoulder (a burden, blame etc)

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我的背今天有点儿疼。
    Wǒ de bèi jīntiān yǒudiǎnr téng.
    Hôm nay lưng tôi hơi đau.

Chữ Hán

背
bèi
lưng; quay lưng
Từ chứa 背