背
Trong tiếng Trung, 背 (bèi) có nghĩa là “lưng; quay lưng; giấu giếm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- lưng
- quay lưng
- giấu giếm
Cách đọc khác: bēi — to carry on one's back; to bear; to shoulder (a burden, blame etc)