背着
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 背著
Trong tiếng Trung, 背着 (bèizhe) có nghĩa là “sau lưng ai; giấu giếm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- sau lưng ai
- giấu giếm
Cách đọc khác: bēizhe — carrying on one's back
Chưa có phát âm