Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

背着

bèizhe
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 背著

Trong tiếng Trung, 背着 (bèizhe) có nghĩa là “sau lưng ai; giấu giếm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sau lưng ai
  2. giấu giếm

Cách đọc khác: bēizhe — carrying on one's back

Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 不要背着别人说坏话。
    Búyào bèizhe biérén shuō huàihuà.
    Đừng nói xấu sau lưng người khác.

Chữ Hán