着
Trong tiếng Trung, 着 (zhe) có nghĩa là “(trợ từ) hành động tiếp diễn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- (trợ từ) hành động tiếp diễn
Cách đọc khác: zháo — to touch; to come in contact with · zhuó — to wear (clothes); to contact · zhāo — a move in chess (Taiwan pr. [zhuo2]); trick; tactic