Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

着

zhe

Trong tiếng Trung, 着 (zhe) có nghĩa là “(trợ từ) hành động tiếp diễn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (trợ từ) hành động tiếp diễn

Cách đọc khác: zháo — to touch; to come in contact with · zhuó — to wear (clothes); to contact · zhāo — a move in chess (Taiwan pr. [zhuo2]); trick; tactic

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 教室的门开着。
    Jiàoshì de mén kāizhe.
    Cửa phòng học đang mở.

Chữ Hán

着
zháo
(trợ từ) hành động tiếp diễn
Từ chứa 着