Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

睡着

shuìzháo
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 睡著

Trong tiếng Trung, 睡着 (shuìzháo) có nghĩa là “ngủ thiếp đi; ngủ say”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngủ thiếp đi
  2. ngủ say
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 孩子累了,很快就睡着了。
    Háizi lèi le, hěn kuài jiù shuìzháo le.
    Đứa trẻ mệt rồi, nhanh chóng ngủ thiếp đi.

Chữ Hán