睡着
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 睡著
Trong tiếng Trung, 睡着 (shuìzháo) có nghĩa là “ngủ thiếp đi; ngủ say”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ngủ thiếp đi
- ngủ say
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 睡着 (shuìzháo) có nghĩa là “ngủ thiếp đi; ngủ say”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.