Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

睡袋

shuìdài

Trong tiếng Trung, 睡袋 (shuìdài) có nghĩa là “túi ngủ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. túi ngủ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 露营要带一个保暖的睡袋。
    Lùyíng yào dài yí gè bǎonuǎn de shuìdài.
    Đi cắm trại cần mang theo một chiếc túi ngủ ấm áp.

Chữ Hán