睡
Trong tiếng Trung, 睡 (shuì) có nghĩa là “ngủ; nằm xuống”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ngủ
- nằm xuống
Trong tiếng Trung, 睡 (shuì) có nghĩa là “ngủ; nằm xuống”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.