Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

睡

shuì

Trong tiếng Trung, 睡 (shuì) có nghĩa là “ngủ; nằm xuống”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngủ
  2. nằm xuống

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我昨天睡得很晚。
    Wǒ zuótiān shuì de hěn wǎn.
    Hôm qua tôi ngủ rất muộn.

Chữ Hán

睡
shuì
ngủ; nằm xuống
Từ chứa 睡