Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

午睡

wǔshuì

Trong tiếng Trung, 午睡 (wǔshuì) có nghĩa là “giấc ngủ trưa; ngủ trưa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giấc ngủ trưa
  2. ngủ trưa
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我每天都会午睡。
    Wǒ měitiān dōu huì wǔshuì.
    Mỗi ngày tôi đều ngủ trưa.

Chữ Hán

午
wǔ
ancient Chinese compass point: 180° (south)
Từ chứa 午