午睡
Trong tiếng Trung, 午睡 (wǔshuì) có nghĩa là “giấc ngủ trưa; ngủ trưa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- giấc ngủ trưa
- ngủ trưa
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 午睡 (wǔshuì) có nghĩa là “giấc ngủ trưa; ngủ trưa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.