Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

中午

zhōngwǔ

Trong tiếng Trung, 中午 (zhōngwǔ) có nghĩa là “buổi trưa; trưa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. buổi trưa
  2. trưa

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今天中午我们吃什么?
    Jīntiān zhōngwǔ wǒmen chī shénme?
    Trưa nay chúng ta ăn gì?

Chữ Hán

午
wǔ
ancient Chinese compass point: 180° (south)
Từ chứa 午