Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

其中

qízhōng

Trong tiếng Trung, 其中 (qízhōng) có nghĩa là “trong đó; trong số đó”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trong đó
  2. trong số đó

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我买了三本书,其中一本是小说。
    Wǒ mǎile sān běn shū, qízhōng yì běn shì xiǎoshuō.
    Tôi đã mua ba quyển sách, trong đó có một quyển là tiểu thuyết.

Chữ Hán