Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

其次

qícì

Trong tiếng Trung, 其次 (qícì) có nghĩa là “tiếp theo; thứ hai”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tiếp theo
  2. thứ hai

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 首先看质量,其次再考虑价格。
    Shǒuxiān kàn zhìliàng, qícì zài kǎolǜ jiàgé.
    Trước tiên xem chất lượng, tiếp theo mới xem xét giá cả.

Chữ Hán