Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

层次

céngcì

Trong tiếng Trung, 层次 (céngcì) có nghĩa là “tầng bậc; thứ tự; bố cục”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tầng bậc
  2. thứ tự
  3. bố cục

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这篇文章的层次很清楚。
    Zhè piān wénzhāng de céngcì hěn qīngchu.
    Bố cục của bài viết này rất rõ ràng.

Chữ Hán