层次
Trong tiếng Trung, 层次 (céngcì) có nghĩa là “tầng bậc; thứ tự; bố cục”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tầng bậc
- thứ tự
- bố cục
Trong tiếng Trung, 层次 (céngcì) có nghĩa là “tầng bậc; thứ tự; bố cục”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.