Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

层面

céngmiàn
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 層面

Trong tiếng Trung, 层面 (céngmiàn) có nghĩa là “bình diện; khía cạnh; mức độ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bình diện
  2. khía cạnh
  3. mức độ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们要从不同层面分析问题。
    Wǒmen yào cóng bùtóng céngmiàn fēnxī wèntí.
    Chúng ta cần phân tích vấn đề từ các bình diện khác nhau.

Chữ Hán