层面
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 層面
Trong tiếng Trung, 层面 (céngmiàn) có nghĩa là “bình diện; khía cạnh; mức độ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bình diện
- khía cạnh
- mức độ
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 层面 (céngmiàn) có nghĩa là “bình diện; khía cạnh; mức độ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.